anfractuous
/æn'fræktjuəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quanh co, khúc khuỷu, uốn lượn: Dùng để mô tả một con đường, lối đi, hoặc hình dạng có nhiều khúc cua, chỗ ngoặt, không thẳng.
- Rắc rối, phức tạp: Dùng để mô tả một quá trình, lập luận, hoặc câu chuyện có nhiều chi tiết phức tạp, không đơn giản và dễ hiểu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa "quanh co"):
- The anfractuous path up the mountain was challenging for the hikers. (Con đường quanh co lên núi rất thử thách đối với những người leo núi.)
- We followed the river's anfractuous course through the valley. (Chúng tôi đi theo dòng chảy khúc khuỷu của con sông xuyên qua thung lũng.)
Tính từ (nghĩa "phức tạp"):
- The novel's plot was delightfully anfractuous, full of unexpected twists. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết phức tạp một cách thú vị, đầy những tình tiết bất ngờ.)
- His explanation was so anfractuous that no one could understand it. (Lời giải thích của anh ta quá rắc rối đến nỗi không ai có thể hiểu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anfractuous reasoning": lập luận rắc rối, phức tạp.
- The philosopher was known for his anfractuous reasoning. (Nhà triết học nổi tiếng với những lập luận phức tạp của mình.)
"anfractuous coastline": đường bờ biển khúc khuỷu.
- The boat navigated carefully along the anfractuous coastline. (Con thuyền đi một cách cẩn thận dọc theo đường bờ biển khúc khuỷu.)
Biến thể và từ gần giống
- Anfractuosity (danh từ): Tính chất quanh co, khúc khuỷu; sự phức tạp.
- The anfractuosity of the old city's streets made it easy to get lost. (Sự quanh co của những con phố trong thành phố cổ khiến người ta dễ bị lạc.)
Từ đồng nghĩa
- Winding, twisting, serpentine: quanh co, uốn khúc.
- Convoluted, intricate, complicated: rắc rối, phức tạp.
Từ trái nghĩa
- Straight, direct: thẳng, trực tiếp.
- Simple, straightforward: đơn giản, dễ hiểu.
tính từ
- quanh co, khúc khuỷu
- rắc rối, phức tạp