angle bracket

angle bracket

A programmer types code that includes an angle bracket on the keyboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu ngoặc nhọn: "angle bracket" một ký hiệu hình chữ L, thường được sử dụng trong lập trình máy tính đôi khi trong văn bản để bao quanh nội dung văn bản. hai loại chính: dấu mở < dấu đóng >.
    • Giá đỡ hình chữ L: Trong xây dựng hoặc kỹ thuật, "angle bracket" còn chỉ một loại giá đỡ kim loại hình chữ L dùng để cố định các bộ phận.
dụ sử dụng
  • Dấu ngoặc nhọn:

    • In HTML, tags are enclosed in angle brackets, like <html>. (Trong HTML, các thẻ được bao trong dấu ngoặc nhọn, như <html>.)
    • The programmer used angle brackets to define the XML element. (Lập trình viên đã sử dụng dấu ngoặc nhọn để xác định phần tử XML.)
  • Giá đỡ hình chữ L:

    • He attached the shelf to the wall using an angle bracket. (Anh ấy gắn kệ vào tường bằng một giá đỡ hình chữ L.)
    • The metal angle brackets provide extra support for the frame. (Các giá đỡ hình chữ L bằng kim loại cung cấp thêm sự hỗ trợ cho khung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "angle bracket" trong ngữ cảnh lập trình: Dùng để bao quanh các thẻ (tags) trong ngôn ngữ đánh dấu như HTML, XML.

    • Every opening tag has a corresponding closing tag in angle brackets. (Mọi thẻ mở đều thẻ đóng tương ứng trong dấu ngoặc nhọn.)
  • "angle bracket" trong kỹ thuật khí: phụ kiện để kết nối hoặc gia cố các cấu trúc.

    • The angle bracket is made of stainless steel for durability. (Giá đỡ hình chữ L được làm bằng thép không gỉ để bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Angle bracket (danh từ): Không biến thể chính thức, nhưng có thể viết "angle-bracket" ( gạch nối) khi dùng làm tính từ.
    • The angle-bracket notation is common in programming. (Ký hiệu dấu ngoặc nhọn rất phổ biến trong lập trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Chevron (dấu mũi tên): Thường dùng để chỉ dấu < > trong ngữ cảnh đồ họa hoặc ký hiệu.

    • The chevron symbols are similar to angle brackets. (Ký hiệu mũi tên tương tự như dấu ngoặc nhọn.)
  • Bracket (dấu ngoặc): Nói chung, nhưng "angle bracket" loại cụ thể.

    • Please use square brackets, not angle brackets. (Vui lòng sử dụng dấu ngoặc vuông, không phải dấu ngoặc nhọn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "angle bracket" danh từ ghép, không phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "In angle brackets": Trong dấu ngoặc nhọn (thường dùng trong lập trình).
    • The attribute must be placed in angle brackets. (Thuộc tính phải được đặt trong dấu ngoặc nhọn.)