ankylosaurus

ankylosaurus

An ankylosaurus slowly walks through a prehistoric forest.

Định nghĩa

Danh từ: Ankylosaurus một loài khủng long bọc giáp sống vào cuối kỷ Phấn trắng. Đặc điểm nổi bật của phần lưng được phủ bởi các mảng xương dày, cứng, tạo thành một lớp giáp bảo vệ. Loài này được cho di chuyển với dáng điệu rộng, giống như thằn lằn.

dụ sử dụng
  • (Con khủng long bọc giáp đã sử dụng các mảng xương của để tự vệ trước những kẻ săn mồi.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một hóa thạch chùy đuôi của một con khủng long bọc giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ankylosaurus-like": mang tính chất giống với loài khủng long bọc giáp, thường dùng để miêu tả các sinh vật hoặc cấu trúc lớp giáp dày.
    • The turtle's shell is ankylosaurus-like in its strength. (Mai của con rùa giống với lớp giáp của khủng long bọc giáp về độ cứng chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ankylosaur (danh từ): tên gọi chung cho các loài khủng long thuộc nhóm Ankylosauria, bao gồm cả .
    • The ankylosaur family includes many armored dinosaurs. (Họ khủng long bọc giáp bao gồm nhiều loài khủng long giáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Armored dinosaur: khủng long bọc giáp (mô tả chung cho loài lớp giáp xương).
  • Thyreophoran: khủng long giáp (một phân nhóm lớn hơn bao gồm cả stegosaurus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến ankylosaurus.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến ankylosaurus.

Từ chứa "ankylosaurus"