annotate

/'ænouteit/
Học thuật
Thân thiện
annotate

The student will annotate the text in the margins.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chú giải, chú thích: Hành động thêm các ghi chú, lời giải thích hoặc bình luận vào một văn bản, tài liệu để làm nghĩa, cung cấp thông tin bổ sung hoặc phân tích nội dung.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Students are asked to annotate the poem in the margins. (Học sinh được yêu cầu chú thích bài thơlề giấy.)
    • The professor will annotate the historical document for the new edition. (Giáo sư sẽ chú giải tài liệu lịch sử cho ấn bản mới.)
    • She carefully annotated the map with important landmarks. ( ấy cẩn thận chú thích các địa danh quan trọng lên bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to annotate a text": chú giải một văn bản.

    • Researchers often annotate texts to highlight key arguments. (Các nhà nghiên cứu thường chú giải văn bản để làm nổi bật các luận điểm chính.)
  • "to annotate with comments": chú thích kèm theo các bình luận.

    • The editor annotated the manuscript with suggestions for improvement. (Biên tập viên đã chú thích bản thảo với các gợi ý để cải thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Annotation (danh từ): sự chú giải, lời chú thích.

    • The book is filled with helpful annotations. (Cuốn sách chứa đầy những lời chú thích hữu ích.)
  • Annotated (tính từ): đã được chú giải.

    • This is an annotated version of Shakespeare's plays. (Đây một phiên bản đã được chú giải các vở kịch của Shakespeare.)
Từ đồng nghĩa
  • Gloss: chú giải, giải nghĩa (thường ngắn gọn).
  • Comment on: bình luận về.
  • Elucidate: làm sáng tỏ, giải thích .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

annotate

The student will annotate the text in the margins.

động từ
  1. chú giải, chú thích

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "annotate"