annulus

annulus

A mushroom's annulus forms a delicate ring around its stem.

Định nghĩa

Danh từ: "annulus" một thuật ngữ khoa học, chủ yếu dùng trong sinh học hình học, chỉ một cấu trúc hình vòng hoặc hình nhẫn.

  1. Trong nấm học: Vòng (hoặc đai) còn sót lại của màng một phần (partial veil) bao quanh thân nấmnấm trưởng thành, giống như một chiếc vòng cổ.

    • dụ: The annulus of the mushroom is a key feature for identification. (Vòng của cây nấm một đặc điểm quan trọng để nhận dạng.)
  2. Trong hình học: Hình vành khuyên, một hình dạng giống như cái nhẫn, được giới hạn bởi hai đường tròn đồng tâm.

    • dụ: The area of an annulus is calculated by subtracting the area of the inner circle from the outer circle. (Diện tích của hình vành khuyên được tính bằng cách lấy diện tích hình tròn lớn trừ đi diện tích hình tròn nhỏ.)
  3. Nghĩa khác: Vòng tròn, vành đai ( dụ: vòng khói, vòng tàu thuyền trong cảng).

    • dụ: An annulus of smoke rose from the chimney. (Một vòng khói bốc lên từ ống khói.)
dụ sử dụng
  • (Vòng của cây nấm hiện sau khi nấm mở ra.)
  • (Trong toán học, hình vành khuyên thường được dùng để mô hình hóa mặt cắt ngang của một ống dẫn.)
  • (Các con tàu tạo thành một vòng tròn quanh lối vào cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "annular" (tính từ): hình dạng vòng, thuộc về vòng.

    • The annular eclipse occurs when the moon covers the center of the sun. (Nhật thực hình khuyên xảy ra khi mặt trăng che khuất trung tâm của mặt trời.)
  • "annulus fibrosus": Vòng sợi (trong giải phẫu, phần bên ngoài của đĩa đệm cột sống).

    • A herniated disc involves a tear in the annulus fibrosus. (Thoát vị đĩa đệm liên quan đến vết ráchvòng sợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Annular (tính từ): Hình vòng, dạng vòng.

    • The annular structure of the ring is essential for its function. (Cấu trúc hình vòng của chiếc nhẫn cần thiết cho chức năng của .)
  • Annulate (tính từ): vòng, được đánh dấu bằng các vòng.

    • Annulate worms, like earthworms, have segmented bodies. (Giun đốt, như giun đất, cơ thể phân đốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ring: Vòng, nhẫn (nghĩa chung).
  • Circle: Hình tròn, vòng tròn.
  • Halo: Vầng hào quang, vòng sáng.
  • Collar: Vòng cổ, đai (đặc biệt trong nấm học).
Các cụm từ liên quan
  • Annulus of a mushroom: Vòng nấm.
  • Annulus in geometry: Hình vành khuyên trong hình học.
  • Annular eclipse: Nhật thực hình khuyên.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "annulus" đây thuật ngữ chuyên ngành.