antennae

/æn'tenə/ Cách viết khác : (antennae) /æn'teni:/
Học thuật
Thân thiện
antennae

A butterfly uses its antennae to sense the air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Râu (của côn trùng): Phần phụ dài, mảnh, thường đốt, mọc trên đầu của nhiều loài côn trùng động vật chân đốt, dùng để cảm nhận môi trường xung quanh.
    • Ăng-ten: Thiết bị thu hoặc phát sóngtuyến, thường dạng thanh hoặc dây.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa râu côn trùng):

    • The butterfly uses its antennae to smell and feel the air. (Con bướm sử dụng râu của để ngửi cảm nhận không khí.)
    • Ants communicate by touching each other's antennae. (Kiến giao tiếp bằng cách chạm râu vào nhau.)
  • Danh từ (nghĩa ăng-ten):

    • The old radio has a long, extendable antenna. (Chiếc radio một cái ăng-ten dài có thể kéo ra được.)
    • We need to adjust the TV antenna to get a better signal. (Chúng ta cần điều chỉnh ăng-ten TV để bắt tín hiệu tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have one's antennae up": Cảnh giác, chú ý quan sát lắng nghe một cách thận trọng (nghĩa bóng, lấy ý tưởng từ chức năng cảm nhận của râu côn trùng).
    • As a journalist, she always has her antennae up for a good story. ( một nhà báo, ấy luôn cảnh giác để tìm kiếm một câu chuyện hay.)
Biến thể từ gần giống
  • Antenna (danh từ số ít): Dạng số ít của "antennae". Có thể chỉ một cái râu (của côn trùng) hoặc một cái ăng-ten.
    • The insect lost one antenna. (Con côn trùng bị mất một cái râu.)
    • The car has a broken antenna. (Chiếc xe hơi một cái ăng-ten bị gãy.)
Từ đồng nghĩa
  • Feeler (danh từ): Râu (của côn trùng).
  • Aerial (danh từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): Ăng-ten.
Thành ngữ liên quan
  • "To put up antennae": Trở nên cảnh giác, chú ý (nghĩa bóng).
    • The strange noise made me put up my antennae. (Tiếng động lạ khiến tôi trở nên cảnh giác.)
antennae

A butterfly uses its antennae to sense the air.

danh từ
  1. râu (của sâu bọ)
  2. radiô anten

Từ gần giống