Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin VDict bookmarklet For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
anything
/'eniθiɳ/

danh từ & đại từ
  • vật gì, việc gì (trong câu phủ định và câu hỏi)
    • have you anything to drink?
      anh có gì để uống không?
    • is there anything to do?
      có việc gì làm không?
    • he doesn't do anything
      hắn không làm gì hết
    • without doing anything whatever
      không làm một việc gì hết
  • bất cứ việc gì, bất cứ vật gì (trong câu khẳng định)
    • anything you like
      bất cứ cái gì mà anh thích
    • anything else
      bất cứ vật nào khác
    • if anything should happen to him
      nếu có việc gì xảy ra cho nó
    • anything but
      là bất cứ cái gì chỉ trừ; không... chút nào
    • he is anything but a coward
      hắn có thể là bất cứ cái gì chỉ trừ là một thằng hèn
    • he is anything but good
      hắn không tốt chút nào
    • if anything
      có thể, có lẽ, có thế chăng
    • if anything, he is worse than yesterday
      có thể là sức khoẻ của anh ta hôm nay còn kém hôm qua
IDIOMS
  • like anything
    • (thông tục) hết sức, vô cùng, cực kỳ
      • to run like anything
        chạy hết tốc lực
      • to work like anything
        làm việc hết sức mình




Search for anything in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt