apanage
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Thái ấp, đất đai hoặc nguồn thu nhập được cấp cho một thành viên hoàng tộc : Khoản cấp dưỡng, thường là đất đai hoặc thu nhập, do quốc vương hoặc cơ quan lập pháp trao cho một thành viên phụ thuộc trong gia đình cai trị để duy trì địa vị của họ. Đặc quyền hoặc tài sản gắn liền với một địa vị cụ thể : Bất kỳ quyền lợi hoặc tài sản thông thường và chính đáng nào phù hợp với đ...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Cái riêng cho, của riêng, đặc quyền : "apanage" chỉ một đặc quyền, một lợi ích hoặc một phẩm chất đặc biệt chỉ dành riêng cho một cá nhân, một nhóm người hoặc một giai cấp nhất định. (Sử học) Đất phong (cho dòng thứ họ nhà vua) : Trong lịch sử phong kiến Pháp, "apanage" là một lãnh địa được nhà vua ban cho các hoàng tử (con thứ) để họ có nguồn thu nhập, với điều k...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A grant of resources or revenue : A provision, typically made by a sovereign or state, of land, property, or income to support a dependent member of a ruling family, especially a younger son. A customary perquisite or privilege : Any natural or rightful attribute, adjunct, or accompaniment considered appropriate to a particular office, rank, or station in life. Examples of Usa...
See full definition →