appât
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mồi: Vật dùng để nhử, dụ (thường là động vật) đến gần hoặc cắn câu, với mục đích bẫy, bắt hoặc câu.
- Mồi (nghĩa bóng): Thứ hấp dẫn, quyến rũ, dụ dỗ người ta làm điều gì đó, thường là vì lợi ích hoặc ham muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les appâts pour la pêche sont variés. (Các loại mồi câu rất đa dạng.)
- Le chasseur a placé l'appât dans le piège. (Người thợ săn đã đặt mồi vào bẫy.)
- L'appât du gain peut conduire à de mauvaises décisions. (Mồi lợi nhuận có thể dẫn đến những quyết định tồi tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mordre à l'appât" (nghĩa đen): Đớp mồi, cắn câu (cá).
- Le brochet a mordu à l'appât. (Con cá chó đã đớp mồi.)
"Mordre à l'appât" (nghĩa bóng): Sa vào bẫy, bị dụ dỗ.
- Il a mordu à l'appât et a investi dans une arnaque. (Anh ta đã sa vào bẫy và đầu tư vào một vụ lừa đảo.)
"Servir d'appât": Được dùng làm mồi nhử.
- Ce prospectus sert d'appât pour attirer les clients. (Tờ rơi này được dùng làm mồi để thu hút khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Appâter (động từ): Mồi, nhử, dụ.
- Il faut appâter le hameçon avec un ver. (Phải móc con giun làm mồi vào lưỡi câu.)
Từ đồng nghĩa
- Leurre (n): Mồi nhử, vật dụ dỗ.
- Amorce (n): Mồi câu (thường nhỏ, dùng cho cần câu).
- Séduction (n) (nghĩa bóng): Sự quyến rũ, sự cám dỗ.
Thành ngữ liên quan
L'appât du gain: Mồi lợi nhuận, lòng tham lợi ích vật chất.
- Agir par appât du gain. (Hành động vì mồi lợi nhuận.)
L'appât de la nouveauté: Sự hấp dẫn của cái mới.
- Les consommateurs sont sensibles à l'appât de la nouveauté. (Người tiêu dùng nhạy cảm với sự hấp dẫn của cái mới.)
danh từ giống đực
- mồi
- Les appâts pour la pêchemồi câu
- Mettre l'appât à l'hameçonmóc mồi vào lưỡi câu
- Poisson qui mord à l'appâtcá đớp mồi
- L'appât de la richessemồi phú quý