appearance

/ə'piərəns/
Học thuật
Thân thiện
appearance

She carefully maintained an appearance of calm during the interview.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xuất hiện, sự hiện ra: Hành động trở nên có thể nhìn thấy hoặc đến một nơi nào đó.
    • Diện mạo, bề ngoài: Cách một người hoặc vật trông bên ngoài; vẻ ngoài.
    • Sự có mặt, sự trình diện: Việc có mặt tại một sự kiện hoặc tại tòa án theo yêu cầu pháp .
dụ sử dụng
  • Sự xuất hiện:

    • The sudden appearance of the sun cheered everyone up. (Sự xuất hiện đột ngột của mặt trời làm mọi người phấn chấn lên.)
    • This is the singer's first appearance on national television. (Đây lần xuất hiện đầu tiên của ca sĩ trên truyền hình quốc gia.)
  • Diện mạo, bề ngoài:

    • He pays great attention to his personal appearance. (Anh ấy rất chú ý đến diện mạo cá nhân.)
    • Despite its shabby appearance, the house is very cozy inside. (Bất chấp vẻ ngoài xập xệ, ngôi nhà bên trong rất ấm cúng.)
  • Sự có mặt, sự trình diện:

    • Your appearance in court is mandatory. (Sự trình diện của anh tại tòa bắt buộc.)
    • He made a brief appearance at the party before leaving. (Anh ấy có mặt một látbữa tiệc trước khi rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep up appearances": giữ thể diện, duy trì vẻ ngoài thực tế có thể khác.

    • Even after losing his job, he tried to keep up appearances. (Ngay cả sau khi mất việc, anh ấy vẫn cố gắng giữ thể diện.)
  • "to all appearances": theo tất cả biểu hiện bề ngoài, có vẻ như.

    • To all appearances, they were a happy couple. (Theo tất cả biểu hiện bề ngoài, họ một cặp đôi hạnh phúc.)
  • "to put in an appearance": xuất hiện một thời gian ngắn (thường nghĩa vụ).

    • The manager put in an appearance at the staff party. (Người quản lý đã có mặt một látbữa tiệc nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Appear (động từ): xuất hiện, có vẻ.

    • She appeared suddenly from behind the door. ( ấy đột nhiên xuất hiện từ sau cánh cửa.)
  • Disappearance (danh từ): sự biến mất.

    • The disappearance of the ancient city remains a mystery. (Sự biến mất của thành phố cổ vẫn một bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự xuất hiện: emergence, arrival.
  • Diện mạo, bề ngoài: look, aspect, guise.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "appearance". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "appear".)

Thành ngữ liên quan
  • Don't judge a book by its cover: Đừng đánh giá sự vật/con người qua vẻ bề ngoài (nghĩa tương đương với "one should not judge by appearances").
    • He seems quiet, but don't judge a book by its cover—he's a great leader. (Anh ấy có vẻ trầm lặng, nhưng đừng đánh giá qua vẻ ngoàianh ấy một nhà lãnh đạo tuyệt vời.)
appearance

She carefully maintained an appearance of calm during the interview.

danh từ
  1. sự xuất hiện, sự hiện ra sự ra
    • to make one's first appearance
      mới xuất đầu lộ diện, mới ra mặt
    • to put in an appearance
      có mặt, đến cho có mặt một lát (ở buổi lễ...)
  2. (pháp ) sự trình diện, sự ra hầu toà
  3. sự xuất bản (sách)
  4. diện mạo, dáng điệu, tướng mạo, phong thái
    • a man of good appearance
      người diện mạo tốt
  5. bề ngoài, thể diện
    • one should not judge by appearances
      không nên xét đoán theo bề ngoài
    • to save (keep up) appearances
      giữ thể diện
    • to all appearance
      theo biểu hiện bề ngoài
    • to assume (put on) the appearance of innocence
      làm ra vẻ ngây thơ
  6. ma quỷ