appelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Participe passé du verbe 'appeler'):
- Được gọi, được gọi tên: Dạng quá khứ phân từ của động từ "appeler", dùng để chỉ người hoặc vật đã được gọi tên hoặc triệu tập.
- (Appelé à) Được dành cho, có số phận phải; buộc phải: Cụm từ cố định diễn tả một sự định mệnh, khả năng tương lai hoặc nghĩa vụ không thể tránh khỏi.
Danh từ giống đực:
- Người lính nghĩa vụ, quân nhân: Chỉ một người đàn ông trẻ tuổi đang thực hiện nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un médecin appelé en urgence. (Một bác sĩ được gọi đến khẩn cấp.)
- L'homme appelé Pierre. (Người đàn ông được gọi tên là Pierre / tên là Pierre.)
Cụm "appelé à":
- Un étudiant appelé à un brillant avenir. (Một sinh viên được dành cho/hứa hẹn một tương lai rạng rỡ.)
- Nous sommes appelés à faire des sacrifices. (Chúng ta buộc phải thực hiện những hy sinh.)
Danh từ:
- Les appelés du contingent. (Những người lính nghĩa vụ quân sự.)
- Il est encore un simple appelé. (Anh ấy vẫn chỉ là một lính nghĩa vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Beaucoup d'appelés, mais peu d'élus": Thành ngữ gốc Kinh Thánh, nghĩa đen là "Nhiều người được gọi, nhưng ít người được chọn". Thường dùng để nói về việc nhiều người tham gia nhưng rất ít người đạt được thành công hoặc được tuyển chọn thực sự.
- Dans ce concours, c'est beaucoup d'appelés, mais peu d'élus. (Trong cuộc thi này, nhiều người tham gia nhưng rất ít người đoạt giải.)
"Être appelé sous les drapeaux": Được gọi nhập ngũ, phải đi làm nghĩa vụ quân sự.
- Mon frère a été appelé sous les drapeaux l'année dernière. (Anh trai tôi đã được gọi nhập ngũ năm ngoái.)
Biến thể và từ liên quan
- Appeler (v): Gọi, kêu gọi, đặt tên.
- Appel (n.m): Tiếng gọi, cuộc gọi, lời kêu gọi, đợt gọi nhập ngũ.
- Rappelé (adj & n.m): (Tính từ) Được gọi lại; (Danh từ) Lính dự bị được gọi lại nhập ngũ.
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (danh từ):
- Conscrit: Lính tân binh, lính nghĩa vụ.
- Pour l'adjectif (tính từ):
- Désigné: Được chỉ định.
- Destiné à: Được định trước cho, được dành cho (nghĩa tương tự "appelé à").
Cụm từ cố định
- Appelé à disparaître: Chắc chắn sẽ biến mất, được định đoạt là sẽ biến mất.
- Une espèce appelée à disparaître. (Một loài sắp bị tuyệt chủng.)
- Appelé à se développer: Được dự báo là sẽ phát triển, có tiềm năng phát triển.
- Un marché appelé à se développer. (Một thị trường hứa hẹn sẽ phát triển.)
Lưu ý sử dụng
- "Appelé" với tư cách là tính từ (quá khứ phân từ) luôn phải phù hợp về giống và số với danh từ nó bổ nghĩa (appelé, appelée, appelés, appelées).
- "Appelé" với tư cách là danh từ luôn ở giống đực (un appelé, des appelés), dù chỉ người nam giới thực hiện nghĩa vụ quân sự.
tính từ
- được gọi
- (Appelé à) được dành để; phải, đành phải
- Un enfant appelé à un bel avenirđứa bé sẽ được tương lai tốt đẹp
- Si nous étions appelés à partirnếu chúng ta phải đi
- beaucoup d'appelés, mais peu d'élusnhiều người được gọi đến, nhưng ít người được chọn
danh từ
- người làm nghĩa vụ quân sự