approximately

approximately

The meeting lasted approximately one hour.

Định nghĩa
  1. Trạng từ: (dùng với số lượng hoặc thời gian) xấp xỉ, khoảng chừng: "approximately" dùng để diễn tả một con số hoặc mức độ gần đúng, không chính xác tuyệt đối, thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự ước lượng.
dụ sử dụng
  • (Dự án sẽ mất khoảng hai tuần để hoàn thành.)
  • ( khoảng 50 người tại buổi hòa nhạc.)
  • (Khoảng cách xấp xỉ 10 cây số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "approximately equal to": gần bằng, xấp xỉ bằng.
    • The value is approximately equal to 3.14. (Giá trị đó xấp xỉ bằng 3.14.)
  • "approximately correct": đúng một cách xấp xỉ, gần đúng.
    • His estimate was approximately correct, though not exact. (Ước tính của anh ấy gần đúng, mặc dù không chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Approximate (tính từ): xấp xỉ, gần đúng.
    • The approximate cost is $200. (Chi phí xấp xỉ 200 đô la.)
  • Approximation (danh từ): sự xấp xỉ, giá trị gần đúng.
    • This is just an approximation of the actual number. (Đây chỉ một sự xấp xỉ của con số thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • About: khoảng, chừng (thân mật hơn).
    • It costs about $50. ( giá khoảng 50 đô la.)
  • Roughly: một cách thô sơ, xấp xỉ (nhấn mạnh tính không chính xác).
    • Roughly 30 people attended. (Xấp xỉ 30 người đã tham dự.)
  • Around: khoảng, xấp xỉ (thường dùng với số lượng).
    • He is around 40 years old. (Anh ấy khoảng 40 tuổi.)
  • More or less: hơn kém, xấp xỉ.
    • The job will take more or less a month. (Công việc sẽ mất hơn kém một tháng.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với "approximately".
Thành ngữ liên quan
  • Give or take: thêm hoặc bớt, xấp xỉ.
    • The journey takes three hours, give or take. (Chuyến đi mất ba giờ, xấp xỉ như vậy.)
  • In the ballpark of: trong khoảng, xấp xỉ.
    • The cost is in the ballpark of $500. (Chi phítrong khoảng 500 đô la.)