arak

arak

A bartender pours a glass of arak over ice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu mạnh chưng cất: "arak" một loại rượu mạnh được chưng cất từ nhựa cây thốt nốt đã lên men hoặc từ mật đường lên men. Loại rượu này thường nồng độ cồn cao phổ biếnTrung Đông, Nam Á Đông Nam Á.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy gọi một ly arak với đá nước, một thức uống truyền thống của Trung Đông.)
  • (Arak chưng cất từ nhựa cây thốt nốt hương vị hồi đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arak with water": arak pha với nước, thường làm cho rượu chuyển sang màu trắng đục.

    • In Lebanon, arak is often served with water and ice, turning milky white. (Ở Lebanon, arak thường được phục vụ với nước đá, chuyển sang màu trắng đục.)
  • "Arak production": quá trình sản xuất arak.

    • Traditional arak production involves fermenting the sap of toddy palms before distillation. (Sản xuất arak truyền thống bao gồm lên men nhựa cây thốt nốt trước khi chưng cất.)
Biến thể từ gần giống
  • Araki (danh từ): biến thể chính tả của "arak", ít phổ biến hơn.
  • Rakia (danh từ): một loại rượu mạnh tương tự ở vùng Balkan, nhưng thường được làm từ trái cây lên men.
Từ đồng nghĩa
  • Rượu mạnh: một thuật ngữ chung cho các loại đồ uống cồn mạnh.
  • Rượu chưng cất: chỉ các loại rượu được sản xuất qua quá trình chưng cất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "arak".
Thành ngữ liên quan
  • "To drink like arak": uống rượu mạnh một cách thường xuyên (thành ngữ không chính thức, hiếm gặp).
    • He drinks like arak every evening, which worries his family. (Anh ấy uống rượu mạnh như arak mỗi tối, điều này khiến gia đình lo lắng.)