archaicism

archaicism

The poet's style is marked by a deliberate archaicism.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cách dùng từ cổ: "archaicism" chỉ việc sử dụng một từ ngữ hoặc cách diễn đạt đã lỗi thời, không còn phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, nhưng vẫn được dùng để tạo phong cách cổ điển hoặc trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Việc nhà thơ cố tình sử dụng từ cổ đã mang lại cho tác phẩm của ông một cảm giác trung cổ.)
  • (Nhiều độc giả thấy việc dùng từ cổ trong các văn bản pháp gây khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "archaicism in literature": việc dùng từ cổ trong văn chương, thường để gợi lại không khí xưa.
    • Shakespeare's plays are full of archaicism, which modern translators often update. (Các vở kịch của Shakespeare đầy rẫy từ cổ, điều các dịch giả hiện đại thường cập nhật lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Archaic (tính từ): cổ xưa, lỗi thời.
    • "Thou" is an archaic pronoun in English. ("Thou" một đại từ cổ trong tiếng Anh.)
  • Archaism (danh từ): từ ngữ cổ (một từ cụ thể), thường được dùng thay thế cho "archaicism".
    • "Methinks" is an archaism rarely used today. ("Methinks" một từ cổ hiếm khi được dùng ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Obsolescence: sự lỗi thời (nhấn mạnh trạng thái không còn được dùng).
    • The obsolescence of certain words is natural in language evolution. (Sự lỗi thời của một số từ điều tự nhiên trong quá trình tiến hóa ngôn ngữ.)
  • Antiquarianism: sự ưa chuộng đồ cổ (thường chỉ sở thích, không phải cách dùng từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall into archaicism: trở nên cổ hủ, không còn dùng.
    • Many slang terms fall into archaicism within a few decades. (Nhiều từ lóng trở nên cổ hủ trong vòng vài thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • An archaicism of speech: một cách nói cổ xưa.
    • Using "prithee" is an archaicism of speech that sounds theatrical. (Dùng "prithee" một cách nói cổ xưa nghe có vẻ kịch tính.)