archine

archine

A tailor measures fabric using an archine.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị đo chiều dài của Nga: "archine" một đơn vị đo lường cổ của Nga, tương đương khoảng 71 cm (hoặc 28 inch). Đơn vị này từng được sử dụng phổ biến trong thương mại đời sống hàng ngày ở Nga trước khi hệ mét được áp dụng.

dụ sử dụng
  • (Người thương gia đã đo tấm vải bằng một archine.)
  • (Một archine xấp xỉ 71 centimet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "archine" trong lịch sử: Đơn vị này thường được nhắc đến trong các văn bản lịch sử hoặc tài liệu về thương mại thời Sa hoàng.
    • In old Russian texts, distances were often given in archines. (Trong các văn bản cổ của Nga, khoảng cách thường được ghi bằng archines.)
Biến thể từ gần giống
  • Arshin (n): một biến thể chính tả khác của từ "archine", thường thấy trong tiếng Anh.
    • The arshin was a common unit in Tsarist Russia. (Arshin một đơn vị phổ biếnnước Nga thời Sa hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị đo Nga: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dịch "thước Nga" để dễ hiểu.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan "archine" danh từ chỉ đơn vị đo lường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "archine".