archive

archive

The librarian carefully places the old ledger into the archive.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kho lưu trữ: "archive" chỉ một nơi chứa các tài liệu, hồ sơ hoặc dữ liệu giá trị lịch sử hoặc quan trọng, thường được sắp xếp hệ thống để tra cứu.
    • Bộ sưu tập tài liệu lịch sử: Đây cũng có thể tập hợp các bản ghi chép, thư từ, hình ảnh hoặc bản ghi kỹ thuật số được bảo quản lâu dài.
  2. Động từ:

    • Lưu trữ: Hành động đưa tài liệu, dữ liệu hoặc thông tin vào một kho lưu trữ để bảo quản sử dụng sau này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The national archive contains documents from the 18th century. (Kho lưu trữ quốc gia chứa các tài liệu từ thế kỷ 18.)
    • She spent hours researching in the university archive. ( ấy đã dành nhiều giờ để nghiên cứu trong kho lưu trữ của trường đại học.)
  • Động từ:

    • You should archive old emails to free up space. (Bạn nên lưu trữ các email để giải phóng dung lượng.)
    • The museum plans to archive all photographs digitally. (Bảo tàng dự định lưu trữ tất cả ảnh kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be archived": được lưu trữ.

    • The records have been archived for future reference. (Các hồ sơ đã được lưu trữ để tham khảo sau này.)
  • "digital archive": kho lưu trữ kỹ thuật số.

    • The digital archive allows easy access to historical data. (Kho lưu trữ kỹ thuật số cho phép truy cập dễ dàng vào dữ liệu lịch sử.)
  • "to archive data": lưu trữ dữ liệu (thường dùng trong công nghệ thông tin).

    • It is important to archive data regularly to prevent loss. (Việc lưu trữ dữ liệu thường xuyên rất quan trọng để tránh mất mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Archival (tính từ): thuộc về lưu trữ.

    • Archival materials require special storage conditions. (Vật liệu lưu trữ yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt.)
  • Archivist (danh từ): người làm công tác lưu trữ.

    • The archivist organized the collection meticulously. (Người lưu trữ đã sắp xếp bộ sưu tập một cách tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Repository: kho chứa, nơi lưu trữ (thường dùng cho tài liệu hoặc dữ liệu).
  • Vault: kho bảo quản an toàn (nhấn mạnh tính bảo mật).
  • Store: lưu trữ (dùng trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Archive away: lưu trữ đi, cất giữ.
    • He archived away all the old reports in the basement. (Anh ấy đã lưu trữ tất cả các báo cáo trong tầng hầm.)
Thành ngữ liên quan
  • In the archives: trong kho lưu trữ (dùng để chỉ thông tin hoặc sự kiện đã qua).
    • The truth of the matter is buried in the archives. (Sự thật của vấn đề đã bị chôn vùi trong kho lưu trữ.)

Từ gần giống

Từ chứa "archive"