arise
Words Mentioning "arise"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Nội động từ : Xuất hiện, nảy sinh, xảy ra : Chỉ một tình huống, vấn đề, hoặc cơ hội mới bắt đầu tồn tại hoặc được nhận thấy. Phát sinh (từ) : Chỉ việc một điều gì đó là kết quả hoặc hệ quả của một nguyên nhân cụ thể. (Văn chương, cổ) Trỗi dậy, đứng lên; mọc lên; vang lên : Các nghĩa ít phổ biến hơn, thường thấy trong văn học hoặc ngữ cảnh cổ, chỉ việc đứng dậy (từ giường, từ chỗ ngồi...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Intransitive Verb : To get up from a lying, sitting, or kneeling position; to rise : This is the most literal meaning, often referring to physically standing up or getting out of bed. To come into being or begin to be noticed; to originate or appear : This is the most common figurative meaning, referring to problems, questions, situations, or opportunities that start to exist. To res...
See full definition →