arminianism

Định nghĩa

Danh từ: - Thuyết Arminius: Một hệ thống thần học trong Kitô giáo, đặc biệt trong các giáo hội Tin Lành, được đặt tên theo nhà thần học người Lan Jacobus Arminius (thế kỷ 17). Thuyết này phản đối thuyết tiền định tuyệt đối của John Calvin (thuyết Calvin) khẳng định rằng ý chí tự do của con người có thể tương thích với quyền tể trị tối cao của Thiên Chúa. Nói cách khác, thuyết Arminius cho rằng con người khả năng tự do lựa chọn hoặc từ chối ơn cứu độ của Thiên Chúa, thay vì bị tiền định một cách tuyệt đối.

dụ sử dụng
  • (Thuyết Arminius nhấn mạnh ý chí tự do của con người trong sự cứu rỗi.)
  • (Cuộc tranh luận giữa thuyết Calvin thuyết Arminius đã định hình phần lớn thần học Tin Lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Classical Arminianism" (Thuyết Arminius cổ điển): Hình thức ban đầu của thuyết này do chính Arminius đề xuất, tập trung vào ân sủng có thể cưỡng lại được (resistible grace) sự sa ngãđiều kiện (conditional election).
    • Classical Arminianism holds that God's election is based on His foreknowledge of human faith. (Thuyết Arminius cổ điển cho rằng sự tuyển chọn của Thiên Chúa dựa trên sự biết trước của Ngài về đức tin của con người.)
  • "Wesleyan Arminianism" (Thuyết Arminius Wesley): Một biến thể do John Wesley phát triển, nhấn mạnh ân sủng phổ quát (prevenient grace) khả năng mất ơn cứu độ.
    • Wesleyan Arminianism is a key doctrine in Methodism. (Thuyết Arminius Wesley một giáo chính trong Giáo hội Giám .)
Biến thể từ gần giống
  • Arminian (tính từ / danh từ): Thuộc về thuyết Arminius; người theo thuyết Arminius.
    • The Arminian view of salvation differs from the Calvinist one. (Quan điểm Arminius về sự cứu rỗi khác với quan điểm Calvin.)
    • He is a committed Arminian. (Ông ấy một người theo thuyết Arminius trung thành.)
  • Arminianize (động từ): Làm cho phù hợp với thuyết Arminius; chuyển đổi sang thuyết Arminius.
    • Some churches began to Arminianize their doctrines in the 18th century. (Một số nhà thờ bắt đầu chuyển đổi giáo của họ sang thuyết Arminius vào thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
  • Remonstrant theology (thần học Kháng nghị): Một tên gọi khác của thuyết Arminius, xuất phát từ bản "Remonstrance" (Kháng nghị) năm 1610 do các tín đồ của Arminius gửi lên chính quyền Lan.
    • The Remonstrant theology is essentially the same as Arminianism. (Thần học Kháng nghị về cơ bản giống với thuyết Arminius.)
  • Synergism (thuyết tương tác): Một thuật ngữ rộng hơn, chỉ quan điểm cho rằng sự cứu rỗi kết quả của sự hợp tác giữa ân sủng Thiên Chúa ý chí tự do của con người, trái ngược với thuyết đơn tác (monergism) của Calvin.
    • Arminianism is a form of synergism in soteriology. (Thuyết Arminius một hình thức của thuyết tương tác trong giáo cứu rỗi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "arminianism". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Adhere to (tuân thủ, theo): Many Christians adhere to Arminianism. (Nhiều tín đồ Kitô theo thuyết Arminius.) - Reject (bác bỏ): Calvinists reject Arminianism's emphasis on free will. (Những người theo thuyết Calvin bác bỏ sự nhấn mạnh của thuyết Arminius về ý chí tự do.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arminianism". Tuy nhiên, một số cụm từ mô tả mối quan hệ giữa hai thuyết: - "Five Points of Arminianism" (Năm điểm của thuyết Arminius): Một hệ thống đối lập với "Five Points of Calvinism" (Năm điểm của thuyết Calvin), bao gồm: tuyển chọnđiều kiện, sự chuộc tội phổ quát, ân sủng có thể cưỡng lại, ý chí tự do, khả năng mất ơn cứu độ. - The Five Points of Arminianism are often summarized by the acronym FACTS. (Năm điểm của thuyết Arminius thường được tóm tắt bằng từ viết tắt FACTS.)