arrêt

Học thuật
Thân thiện
arrêt

Le bus s'arrête à l'arrêt de bus.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự dừng, sự ngừng, sự đỗ: Hành động hoặc trạng thái ngừng lại, không di chuyển hoặc hoạt động nữa.
    • Chỗ dừng, chỗ đỗ: Địa điểm được quy định để phương tiện dừng lại.
    • (Kỹ thuật) Cái chặn, cái hãm: Bộ phận dùng để giữ, cố định hoặc ngăn chặn chuyển động.
    • Bản án, quyết định: Phán quyết chính thức của một tòa án cấp cao.
    • (Số nhiều, quân sự) Hình phạt cấm ra khỏi nhà, sự cấm túc: Hình phạt buộc một quân nhân phảitrong doanh trại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'arrêt du travail est décidé par les syndicats. (Sự ngừng việc được các công đoàn quyết định.)
    • Attendez-moi à l'arrêt de bus. (Hãy đợi tôichỗ đỗ xe buýt.)
    • La Cour de cassation a rendu un arrêt important. (Tòa Phá án đã ra một bản án quan trọng.)
    • Il a été puni de trois jours d'arrêts. (Anh ta bị phạt ba ngày cấm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en arrêt devant quelque chose: Đứng ngây người ra, đứng sững lại trước cái gì đó ( ngạc nhiên, sợ hãi).

    • Le chien est en arrêt devant l'écureuil. (Con chó đứng sững lại trước con sóc.)
  • Sans arrêt: Liên tục, không ngừng.

    • Elle parle sans arrêt. ( ấy nói liên tục không ngừng.)
Biến thể từ liên quan
  • Arrêt-buffet (danh từ giống đực): Sự ngừng lại để ăn uống (trong một chuyến đi).
  • Arrêt-pipi (danh từ giống đực): Sự ngừng lại để đi vệ sinh (cách nói thân mật, thường dùng với trẻ em).
  • Mandat d'arrêt (danh từ giống đực): Trát bắt giữ, lệnh bắt giữ.
    • Un mandat d'arrêt international a été émis contre lui. (Một lệnh bắt giữ quốc tế đã được ban hành chống lại hắn.)
  • Maison d'arrêt (danh từ giống cái): Nhà giam, nhà tù (nơi giam giữ tạm thời).
  • Tir d'arrêt (danh từ giống đực): Hỏa lực chặn địch.
Từ đồng nghĩa
  • Halte: Sự dừng, điểm dừng (thường ngắn).
  • Stoppage: Sự ngừng, sự đình chỉ (trong công việc, sản xuất).
  • Cessation: Sự chấm dứt, sự ngừng hẳn.
  • Jugement: Bản án, phán quyết (của tòa án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "arrêter").

Thành ngữ liên quan
  • Les arrêts de la Providence: Những phán quyết của Thượng đế, ý trời (cách nói văn chương).
    • Il accepte son destin comme un arrêt de la Providence. (Ông ta chấp nhận số phận của mình như một ý trời.)
arrêt

Le bus s'arrête à l'arrêt de bus.

danh từ giống đực
  1. sự dừng, sự ngừng, sự đỗ
    • L'arrêt des affaires, l'arrêt du travail
      sự ngừng công việc
    • Arrêt de travail
      sự nghỉ ốm
    • L'arrêt des autobus aux stations
      sự ngừng xe buýtcác trạm
    • Ne pas descendre avant l'arrêt complet du véhicule
      không bước xuống khi xe chưa đỗ hẳn
    • Nous ferons quelques arrêts au cours de notre voyage
      chúng tôi sẽ ngừngvài nơi trong chuyến đi
    • Voitures à l'arrêt
      xe đang đỗ
    • Arrêt d'un moteur
      sự tắt máy
    • Arrêt du coeur
      (y học) sự ngất
    • Arrêt-buffet
      sự ngừng lại để ăn uống
    • Arrêt-pipi
      sự ngừng lại để đi vệ sinh
  2. chỗ dừng, chỗ đỗ (của xe cộ)
    • Un arrêt d'autobus
      chỗ đỗ xe buýt
  3. (kỹ thuật) cái chặn, cái hãm
  4. bản án, quyết định (của tòa án cấp cao)
    • Arrêt de la cour d'appel
      bản án của tòa phúc thẩm
    • Rendre un arrêt
      (pháp lý) ra một bản án, ra một quyết định
    • Les arrêts de la Providence
      những phán quyết của Thượng đế
  5. (số nhiều, quân sự) hình phạt cấm ra khỏi nhà, sự cấm túc
    • Mettre un militaire aux arrêts
      cấm túc một quân nhân
    • Haret
  6. être (bomber) en arrêt devant quelque chose+ đứng ngây người ra trước cái gì
    • mandat d'arrêt
      trát bắt giữ, lệnh bắt giữ
    • maison d'arrêt
      nhà giam
    • sans arrêt
      liên tục, không ngớt
    • "Pluie sans arrêt depuis deux jours" (Gide)
      mưa liên tục hai hôm nay
    • tir d'arrêt
      hỏa lực chặn địch