array

Không tìm thấy từ "array"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự sắp xếp có trật tự, dãy, hàng : Chỉ một tập hợp các vật được sắp xếp một cách có trật tự, gọn gàng. Một tập hợp đa dạng và ấn tượng : Chỉ một nhóm lớn các vật hoặc người thuộc nhiều loại khác nhau, được trình bày cùng nhau. Trang phục, y phục (từ cổ, trang trọng) : Quần áo, đặc biệt là những bộ quần áo đẹp hoặc trang trọng. Động từ : Sắp xếp, bày ra một cách có trật tự :...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : An orderly arrangement or display : A collection of items arranged in a particular, often systematic or impressive, way. An impressive or extensive collection : A large and often diverse group of things or people presented together. Fine or decorative clothing : (Archaic or poetic) Elaborate or splendid attire. An arrangement of antennas : (Technical) An ordered arrangement of...

See full definition →