arrive

/ə'raiv/
nội động từ
  1. (+ at, in) đến, tới nơi; xảy đến
  2. đi đến, đạt tới
    • to arrive at a conclusion
      đi tới một kết luận
    • to arrive at perfection
      đạt tới chỗ toàn thiện
  3. thành đạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "arrive"

arrive
She arrives at the train station with her suitcase.