articulation

Không tìm thấy từ "articulation"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : (Giải phẫu học) Khớp xương : Chỉ điểm nối giữa hai hoặc nhiều xương, cho phép chuyển động. Sự nối, sự liên kết : Cách các bộ phận được ghép nối với nhau một cách linh hoạt. Sự phát âm rõ ràng, cách nói rõ ràng : Hành động phát ra âm thanh lời nói một cách rõ ràng và chính xác bằng cách phối hợp các cơ quan phát âm (như lưỡi, môi, răng). Sự diễn đạt rõ ràng, sự trình bày mạc...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : (Giải phẫu học, Cơ học) Khớp : Chỉ nơi hai hoặc nhiều xương gặp nhau, cho phép cử động. (Ngôn ngữ học) Sự cấu âm : Chỉ hành động tạo ra âm thanh lời nói bằng cách sử dụng các cơ quan phát âm như lưỡi, môi, và dây thanh. (Luật học, Pháp lý) Sự kể từng mục, sự trình bày chi tiết : Chỉ việc liệt kê hoặc trình bày rõ ràng từng điểm, từng khoản, ví dụ như trong một đơn...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : The act of joining things in such a way that motion is possible : The state of being jointed or connected with flexibility. (Anatomy) The point of connection between two bones or elements of a skeleton (especially if it allows motion) : A joint, such as the knee or elbow. Expressing in coherent verbal form : The clear and effective expression of thoughts or feelings in speech....

See full definition →