ashamedly
Định nghĩa
Trạng từ: với cảm giác xấu hổ, hổ thẹn, ngượng ngùng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy xấu hổ thừa nhận sai lầm của mình.)
- (Cô ấy cúi đầu ngượng ngùng khi bị mắng.)
- (Họ hổ thẹn rời bữa tiệc sau khi gây rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết trang trọng: "ashamedly" thường xuất hiện trong văn tự sự hoặc mô tả tâm lý nhân vật, nhấn mạnh trạng thái xấu hổ rõ rệt.
- The politician ashamedly resigned after the scandal was exposed. (Chính trị gia đó đã từ chức với lòng hổ thẹn sau khi vụ bê bối bị phanh phui.)
- Kết hợp với động từ chỉ hành động: thường đi kèm các động từ như "admit", "confess", "apologize".
- He ashamedly confessed his guilt. (Anh ta xấu hổ thú nhận tội lỗi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ashamed (tính từ): xấu hổ, hổ thẹn.
- I am ashamed of my behavior. (Tôi xấu hổ về hành vi của mình.)
- Shame (danh từ): sự xấu hổ, nỗi hổ thẹn.
- He felt a deep sense of shame. (Anh ấy cảm thấy một nỗi xấu hổ sâu sắc.)
- Shameful (tính từ): đáng xấu hổ, nhục nhã.
- That was a shameful act. (Đó là một hành động đáng xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
- Embarrassedly: một cách ngượng ngùng, bối rối.
- Humbly: một cách khiêm tốn, hạ mình (có thể mang sắc thái xấu hổ nhẹ).
- Contritely: một cách ăn năn, hối lỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "ashamedly". Tuy nhiên, dạng tính từ "ashamed" thường kết hợp với giới từ "of" hoặc "to": - Be ashamed of: xấu hổ về điều gì. - He is ashamed of his past. (Anh ấy xấu hổ về quá khứ của mình.) - Be ashamed to do something: ngại, xấu hổ khi làm gì. - She was ashamed to ask for help. (Cô ấy ngại xấu hổ khi nhờ giúp đỡ.)
Thành ngữ liên quan
- To hang one's head in shame: cúi đầu vì xấu hổ (hành động thể hiện sự xấu hổ tương tự "ashamedly").
- He hung his head in shame after the failure. (Anh ấy cúi đầu xấu hổ sau thất bại.)
- To blush with shame: đỏ mặt vì xấu hổ.
- She blushed with shame when caught lying. (Cô ấy đỏ mặt xấu hổ khi bị bắt quả tang nói dối.)