assize
Words Mentioning "assize"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : (Lịch sử Anh) Phiên toà xét xử lưu động : Chỉ các phiên toà được tổ chức định kỳ tại các quận ở Anh, nơi các thẩm phán từ London đi khắp đất nước để xét xử các vụ án hình sự và dân sự quan trọng. (Lịch sử Anh) Sắc lệnh, quy định (về trọng lượng, đo lường, giá cả) : Chỉ một đạo luật hoặc quy định chính thức, đặc biệt liên quan đến việc tiêu chuẩn hoá các đơn vị đo lường hoặc...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A session or sitting of a court : Historically, an "assize" refers to a court session held periodically in specific locations, typically dealing with serious criminal cases and certain civil disputes. A law or ordinance, especially one regulating weights, measures, or prices : In a historical context, an "assize" could be a legislative enactment that set standards for commodit...
See full definition →