associate
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Người cộng tác, đồng nghiệp : Một người làm việc cùng với người khác, thường trong một công việc hoặc tổ chức, có thể ở vị trí cấp dưới hoặc ngang hàng. Bạn, người quen : Một người mà bạn thường xuyên giao du hoặc dành thời gian cùng. Hội viên (cấp dưới) : Một thành viên của một hiệp hội hoặc tổ chức với quyền lợi và địa vị hạn chế hơn so với thành viên chính thức. Tính từ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb : To connect or link something with something else in one's mind or thoughts. To spend time with or be involved with a person or group. To join or connect things together for a common purpose. Noun : A partner, colleague, or companion in work or activity. A person who has partial or subordinate membership in an organization. A degree granted by a two-year college (Associate of A...
See full definition →