assonance

Không tìm thấy từ "assonance"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự trùng âm, sự lặp lại nguyên âm : Trong văn học, đặc biệt là thơ ca, "assonance" là biện pháp tu từ sử dụng sự lặp lại của các nguyên âm giống nhau hoặc tương tự trong các từ liền kề hoặc gần nhau, thường ở trong các âm tiết được nhấn mạnh. Mục đích là tạo ra hiệu ứng âm thanh hài hòa, nhịp điệu hoặc nhấn mạnh cảm xúc. Vần ép (không hoàn toàn) : Một dạng vần trong thơ dựa...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Vần thông : Trong thơ ca, "assonance" là một biện pháp tu từ chỉ sự lặp lại của các nguyên âm giống nhau hoặc tương tự trong các từ gần nhau, đặc biệt là ở cuối câu thơ, để tạo hiệu ứng âm thanh. Đây là một đặc điểm phổ biến trong thơ ca tiếng Pháp và một số ngôn ngữ khác. Ví dụ sử dụng Danh từ : L'assonance est fréquente dans la poésie médiévale. (Vần thông thườn...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : 1. The repetition of similar vowel sounds in the stressed syllables of successive or nearby words, especially in poetry. It is a literary device used to create internal rhyme and musicality within a line or passage. Usage Assonance is used primarily as a literary and poetic technique. It functions as a noun to name the device itself. - In Literary Analysis : Used to identify a...

See full definition →