assumptive
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Được cho là đúng, được thừa nhận mà không cần chứng minh : Chỉ một điều gì đó được chấp nhận hoặc coi là đúng dựa trên giả định, chứ không phải trên bằng chứng rõ ràng. Kiêu căng, ngạo mạn, tự cho mình là đúng : Chỉ thái độ hoặc hành vi của một người tỏ ra quá tự tin, táo bạo hoặc vượt quá giới hạn phép lịch sự, thường bằng cách tự cho mình có quyền hoặc hiểu biết mà không...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Accepted as true without proof : Characterized by being taken for granted or accepted as real or factual without requiring evidence or verification. Excessively forward or presumptuous : Characterized by an overbearing or arrogant manner; taking undue liberties. Usage and Examples Meaning 1 (Accepted as true without proof) : His argument was based on an assumptive premise...
See full definition →