assured

Không tìm thấy từ "assured"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Tin chắc, yên trí : Trạng thái cảm thấy hoàn toàn chắc chắn, không còn nghi ngờ hay lo lắng về điều gì đó. Chắc chắn, được đảm bảo : Được cam kết hoặc đảm bảo sẽ xảy ra, hoặc có tính chất không thể tránh khỏi. Tự tin, quả quyết : Thể hiện sự tự tin và chắc chắn trong hành vi, lời nói hoặc phong cách. Được bảo hiểm (chuyên ngành): Được bảo vệ bởi một hợp đồng bảo hiểm. Ví dụ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Characterized by certainty, security, or confidence : Describes something that is guaranteed, certain to happen, or free from doubt. It can also describe a person who is confident and self-possessed. Insured, protected by a contract : In a financial or legal context, it can mean covered by an insurance policy or guarantee. Usage and Examples Describing certainty or securi...

See full definition →