at-bat
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : (trong môn bóng chày) Lượt đánh bóng – một lần một cầu thủ bước lên vị trí đánh bóng để cố gắng đánh trúng quả bóng do người ném (pitcher) ném ra, và kết thúc khi cầu thủ đó bị loại (out) hoặc được an toàn (safe) trên căn cứ. Ví dụ sử dụng (Anh ấy đã có bốn cú đánh trúng trong bốn lượt đánh bóng.) (Lượt đánh bóng đầu tiên của cầu thủ đó kết thúc bằng một cú đánh trượt.) (Cô...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : 1. An official turn to hit in baseball : In the sport of baseball, an "at-bat" (AB) is a player's official turn to bat against the pitcher. It is a statistic recorded for a batter, excluding times they reach base via a walk, hit by pitch, sacrifice, or interference. It is the primary unit for calculating a player's batting average. Usage An "at-bat" is a countable statistic in...
See full definition →