athanasianism

Định nghĩa

Danh từ: - Thuyết Athanasius: Một học thuyết thần học do Athanasius giảng dạy, cho rằng Chúa Kitô (Con) cùng bản thể với Chúa Cha. Đây một giáo quan trọng trong Kitô giáo, đặc biệt trong việc khẳng định tính đồng nhất bản thể (homoousios) giữa Chúa Cha Chúa Con, chống lại thuyết Arius cho rằng Chúa Con một tạo vật thấp hơn.

dụ sử dụng
  • (Thuyết Athanasius một giáo trung tâm trong Công đồng Nicaea.)
  • (Nhiều nhà thần học Kitô giáo sơ khai đã bảo vệ thuyết Athanasius chống lại thuyết Arius.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the rise of athanasianism": sự trỗi dậy của thuyết Athanasius trong lịch sử thần học.

    • The rise of athanasianism marked a key moment in Christian orthodoxy. (Sự trỗi dậy của thuyết Athanasius đánh dấu một thời điểm quan trọng trong chính thống Kitô giáo.)
  • "to adhere to athanasianism": tuân thủ thuyết Athanasius.

    • The bishop strictly adhered to athanasianism in his teachings. (Vị giám mục đã tuân thủ nghiêm ngặt thuyết Athanasius trong các bài giảng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Athanasian (tính từ): thuộc về Athanasius hoặc thuyết Athanasius.
    • The Athanasian Creed is a statement of faith based on athanasianism. (Kinh tín điều Athanasius một tuyên xưng đức tin dựa trên thuyết Athanasius.)
Từ đồng nghĩa
  • Homoousianism: thuyết đồng bản thể, cùng nghĩa với athanasianism khi nhấn mạnh tính đồng nhất bản thể giữa Chúa Cha Chúa Con.
  • Orthodox Trinitarianism: thuyết Ba Ngôi chính thống, trong đó athanasianism một phần cốt lõi.
Các cụm từ liên quan
  • To defend athanasianism: bảo vệ thuyết Athanasius.

    • Theologians spent centuries defending athanasianism against heresies. (Các nhà thần học đã dành nhiều thế kỷ để bảo vệ thuyết Athanasius chống lại các tà thuyết.)
  • To reject athanasianism: bác bỏ thuyết Athanasius.

    • Some early Christian groups rejected athanasianism in favor of Arianism. (Một số nhóm Kitô giáo sơ khai đã bác bỏ thuyết Athanasius để ủng hộ thuyết Arius.)
Thành ngữ liên quan
  • The Athanasian Creed: Kinh tín điều Athanasius, một tuyên xưng đức tin chính thức dựa trên thuyết Athanasius, thường được dùng trong phụng vụ Kitô giáo.
    • The Athanasian Creed is recited on Trinity Sunday. (Kinh tín điều Athanasius được đọc vào Chúa nhật Ba Ngôi.)