atmospheric static

atmospheric static

The old radio plays with a background of atmospheric static.

Định nghĩa
  • Danh từ không đếm được: "Atmospheric static" hiện tượng nhiễu điện từ trong khí quyển, gây ra tiếng lách tách hoặc tiếng rít trong các thiết bị thu tín hiệu như radio, TV hoặc điện thoại. Đây một dạng tạp âm (noise) do các xung điện tự nhiên như sét, gió, hoặc các hiện tượng thời tiết khác tạo ra.
dụ sử dụng
  • (Radio bị đầy nhiễu khí quyển trong cơn giông, khiến việc nghe tin tức trở nên khó khăn.)
  • (Chúng tôi phải tắt TV nhiễu khí quyển quá mạnh, gây ra tiếng lách tách liên tục.)
  • (Nhiễu khí quyển có thể gây cản trở liên lạc vệ tinh trong thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience atmospheric static": trải qua hiện tượng nhiễu khí quyển (dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc hàng ngày).
    • Pilots often experience atmospheric static when flying through storm clouds. (Phi công thường trải qua nhiễu khí quyển khi bay qua các đám mây bão.)
  • "to filter out atmospheric static": lọc bỏ nhiễu khí quyển (dùng trong kỹ thuật xử lý tín hiệu).
    • Modern radios are designed to filter out atmospheric static for clearer reception. (Radio hiện đại được thiết kế để lọc bỏ nhiễu khí quyển nhằm thu tín hiệu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Static (n): nhiễu, tạp âm (dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
    • There's too much static on this channel. ( quá nhiều nhiễu trên kênh này.)
  • Atmospheric interference (n): nhiễu khí quyển (thuật ngữ kỹ thuật tương tự, nhấn mạnh vào sự can thiệp của khí quyển vào tín hiệu).
  • Radio static (n): nhiễu radio (dùng cụ thể cho thiết bị radio).
Từ đồng nghĩa
  • Electrical interference: nhiễu điện (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả nhiễu nhân tạo tự nhiên).
  • Crackling noise: tiếng lách tách (mô tả âm thanh cụ thể do nhiễu gây ra).
  • Hiss: tiếng rít (một dạng âm thanh nhiễu khác, thường cao tần hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Static up: (hiếm dùng) làm tăng nhiễu, gây nhiễu.
    • The old wires staticed up the whole system. (Những dây làm nhiễu toàn bộ hệ thống.)
  • Static out: (thường dùng trong kỹ thuật) loại bỏ nhiễu.
    • The technician staticked out the interference to improve signal quality. (Kỹ thuật viên đã loại bỏ nhiễu để cải thiện chất lượng tín hiệu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Full of static": (nghĩa bóng) đầy căng thẳng hoặc xung đột (dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc tình huống xã hội).
    • The meeting was full of static, with everyone arguing. (Cuộc họp đầy căng thẳng, mọi người đều tranh cãi.)
  • "Static in the air": (nghĩa bóng) cảm giác bất an hoặc xung đột sắp xảy ra.
    • There was static in the air before the announcement. ( một cảm giác bất an trong không khí trước khi thông báo được đưa ra.)