atmospherics

Không tìm thấy từ "atmospherics"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ (số nhiều) : Âm tạp quyển khí, nhiễu khí quyển : Hiện tượng nhiễu loạn trong tín hiệu vô tuyến, gây ra bởi các hoạt động điện trong khí quyển như sét, bão từ. Nó thường biểu hiện dưới dạng tiếng nổ lách tách hoặc tiếng xèo xèo trên radio. Không khí, bầu không khí (nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) : Các yếu tố tạo nên cảm xúc hoặc ấn tượng chung về một môi trường xung quanh. Ví...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun (plural noun, treated as singular or plural) 1. Radio interference : A crackling or hissing noise in a radio receiver, caused by electrical disturbances in the atmosphere, such as those from lightning. 2. Ambient qualities : (In extended, figurative use) The distinctive mood, tone, or emotional quality of a place, situation, or piece of creative work. Usage As a technical term,...

See full definition →