atomic number 74
Định nghĩa
Danh từ: Số nguyên tử 74, là ký hiệu hóa học của nguyên tố Wolfram (còn gọi là Tungsten). Đây là một kim loại màu trắng xám, nặng, có độ cứng cao, nhiệt độ nóng chảy cao nhất trong tất cả các kim loại. Dạng tinh khiết của nó được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng điện.
Ví dụ sử dụng
- (Số nguyên tử 74 là nguyên tố hóa học được gọi là tungsten.)
- (Tungsten, với số nguyên tử 74, được dùng để chế tạo dây tóc bóng đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atomic number 74" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học và vật lý, để chỉ định nguyên tố cụ thể mà không cần nhắc đến tên gọi thông thường.
- Trong bảng tuần hoàn, atomic number 74 thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, chu kỳ 6, có khối lượng nguyên tử khoảng 183.84 g/mol.
Biến thể và từ gần giống
- Tungsten (n): Tên gọi phổ biến của nguyên tố có số nguyên tử 74.
- Wolfram (n): Tên gọi khác của nguyên tố này, thường dùng trong tiếng Đức và một số ngữ cảnh kỹ thuật.
- Wolframite (n): Một loại quặng chứa tungsten, nguồn chính để chiết xuất nguyên tố này.
Từ đồng nghĩa
- Tungsten: Từ đồng nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Anh và quốc tế.
- Wolfram: Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được dùng trong hóa học và công nghiệp.
Các cụm từ liên quan
- Atomic number: Số nguyên tử (số proton trong hạt nhân của một nguyên tố).
- The atomic number of tungsten is 74. (Số nguyên tử của tungsten là 74.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 74". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, người ta thường nói: - "Tungsten is the metal with the highest melting point": Tungsten là kim loại có nhiệt độ nóng chảy cao nhất. - Because of its high melting point, atomic number 74 is used in high-temperature applications. (Vì nhiệt độ nóng chảy cao, số nguyên tử 74 được dùng trong các ứng dụng nhiệt độ cao.)