atomisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị phóng xạ nguyên tử: Mô tả một người, sinh vật hoặc khu vực đã bị nhiễm phóng xạ do vũ khí hoặc sự cố hạt nhân.
- Bị tàn phá bởi vũ khí nguyên tử: Mô tả một địa điểm bị hủy diệt hoàn toàn bởi một vụ nổ bom nguyên tử.
Danh từ (giống đực, số ít:
un atomisé; số nhiều:des atomisés):- Người bị phóng xạ nguyên tử: Chỉ một nạn nhân bị nhiễm phóng xạ từ vũ khí hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La région est restée atomisée pendant des décennies. (Khu vực này vẫn bị phóng xạ nguyên tử trong nhiều thập kỷ.)
- Après le bombardement, la ville était complètement atomisée. (Sau cuộc ném bom, thành phố đã hoàn toàn bị tàn phá bởi vũ khí nguyên tử.)
Danh từ:
- Les atomisés de Hiroshima ont souffert de maladies terribles. (Những người bị phóng xạ nguyên tử ở Hiroshima đã phải chịu đựng những căn bệnh khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả một thứ gì đó bị phân tán, tan rã hoặc hủy diệt hoàn toàn thành những phần tử rất nhỏ, tương tự như nguyên tử.
- Sous la pression, sa personnalité s'est atomisée. (Dưới áp lực, nhân cách của anh ta đã bị phân rã.)
Biến thể và từ gần giống
- Atomiser (động từ): Phun dạng sương, làm tan thành hạt nhỏ; hoặc (trong ngữ cảnh quân sự) tiêu diệt bằng vũ khí nguyên tử.
- Atomisation (danh từ giống cái): Sự phun sương, sự phân nhỏ; hoặc sự hủy diệt bằng bom nguyên tử.
- Atomiseur (danh từ giống đực): Bình xịt, bình phun.
Từ đồng nghĩa
- Irradié (tính từ/danh từ): Bị chiếu xạ, người bị chiếu xạ (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ do vũ khí nguyên tử).
- Détruit (tính từ): Bị phá hủy.
- Anéanti (tính từ): Bị tiêu diệt, bị xóa sổ.
Lưu ý sử dụng
- Từ này có nguồn gốc trực tiếp từ thảm họa bom nguyên tử ở Hiroshima và Nagasaki năm 1945, vì vậy nó mang sắc thái rất mạnh và bi thảm.
- Chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, báo chí, phân tích chính trị hoặc văn học liên quan đến chiến tranh hạt nhân và hậu quả của nó.
- Trong ngôn ngữ hàng ngày, nghĩa gốc "bị phóng xạ nguyên tử" thường được sử dụng hơn nghĩa ẩn dụ.
tính từ
- bị phóng xạ nguyên tử
danh từ
- người bị phóng xạ nguyên tử