atreus

atreus

Atreus sits upon his throne in the royal hall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Atreus (trong thần thoại Hy Lạp): vua của Mycenae, cha của Agamemnon Menelaus. Ông một nhân vật quan trọng trong các câu chuyện thần thoại, nổi tiếng với lời nguyền gia tộc cuộc xung đột với người anh em Thyestes.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Atreus vua của Mycenae.)
  • (Câu chuyện về Atreus người anh em Thyestes một câu chuyện về sự phản bội trả thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The curse of Atreus": lời nguyền gia tộc Atreus, thường được dùng để chỉ những bi kịch liên tiếp xảy ra trong dòng họ này, như vụ giết người, loạn luân, chiến tranh.

    • The curse of Atreus haunted the family for generations. (Lời nguyền của Atreus đã ám ảnh gia đình này qua nhiều thế hệ.)
  • "House of Atreus": dòng họ Atreus, một thuật ngữ văn học để chỉ gia tộc đầy bi kịch trong thần thoại Hy Lạp.

    • The tragedies of the House of Atreus are central to many Greek plays. (Những bi kịch của dòng họ Atreus trọng tâm của nhiều vở kịch Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Atreidae (danh từ số nhiều): chỉ các hậu duệ của Atreus, đặc biệt Agamemnon Menelaus.
    • The Atreidae led the Greek forces in the Trojan War. (Các hậu duệ của Atreus đã lãnh đạo lực lượng Hy Lạp trong cuộc chiến thành Troy.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "king of Mycenae" (vua của Mycenae) để thay thế trong ngữ cảnh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Atreus" đây danh từ riêng chỉ nhân vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Atreus", nhưng tên này thường xuất hiện trong các thành ngữ văn học như "the tragedy of Atreus" (bi kịch của Atreus) để chỉ những câu chuyện bi thảm về gia đình quyền lực.