atténuation

Học thuật
Thân thiện
atténuation

L'avocat plaide pour une atténuation de la peine de son client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm nhẹ bớt, sự giảm bớt: Hành động hoặc kết quả của việc làm cho một cái gì đó trở nên ít nghiêm trọng, ít mạnh mẽ, ít dữ dội hoặc ít rõ rệt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'atténuation de la douleur est un objectif médical important. (Việc giảm nhẹ cơn đaumột mục tiêu y tế quan trọng.)
    • On observe une atténuation progressive du signal radio. (Người ta quan sát thấy sự suy giảm dần dần của tín hiệu radio.)
    • Le juge a pris en compte les circonstances pour l'atténuation de la peine. (Thẩm phán đã xem xét các tình tiết để giảm nhẹ hình phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atténuation des risques": sự giảm thiểu rủi ro.

    • Ce plan vise l'atténuation des risques financiers. (Kế hoạch này nhằm mục đích giảm thiểu rủi ro tài chính.)
  • "Mesure d'atténuation": biện pháp giảm nhẹ, biện pháp giảm thiểu.

    • Des mesures d'atténuation ont été mises en place pour protéger l'environnement. (Các biện pháp giảm thiểu đã được thiết lập để bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Atténuer (động từ): làm nhẹ bớt, làm giảm bớt.

    • Ce médicament aide à atténuer les symptômes. (Thuốc này giúp làm giảm nhẹ các triệu chứng.)
  • Atténuateur (danh từ giống đực): bộ suy hao, thiết bị làm giảm.

    • Un atténuateur de son est utilisé dans le studio. (Một bộ giảm âm được sử dụng trong phòng thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Réduction: sự giảm bớt, sự cắt giảm.
  • Diminution: sự giảm sút, sự suy giảm.
  • Adoucissement: sự làm dịu đi, sự làm nhẹ đi.
Từ trái nghĩa
  • Aggravation: sự trầm trọng hóa, sự làm nặng thêm.
  • Amplification: sự khuếch đại, sự tăng cường.
  • Intensification: sự tăng cường, sự làm mạnh thêm.
Các cụm từ liên quan
  • Atténuation de peine (cụm danh từ): sự giảm nhẹ hình phạt.

    • L'avocat a plaidé pour une atténuation de peine. (Luật sư đã biện hộ cho việc giảm nhẹ hình phạt.)
  • Facteur d'atténuation (cụm danh từ): yếu tố giảm nhẹ.

    • La coopération de l'accusé est un facteur d'atténuation. (Sự hợp tác của bị cáomột yếu tố giảm nhẹ.)
atténuation

L'avocat plaide pour une atténuation de la peine de son client.

danh từ giống cái
  1. sự làm nhẹ bớt, sự giảm bớt
    • Atténuation de peine
      sự giảm nhẹ tội

Từ trái nghĩa

Từ gần giống