attack

Không tìm thấy từ "attack"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự tấn công, sự công kích : Hành động dùng vũ lực hoặc lời nói để gây hại hoặc chống lại ai đó/cái gì đó. Cơn (bệnh) : Sự xuất hiện đột ngột và dữ dội của một căn bệnh hoặc triệu chứng. Sự phê phán gay gắt : Lời chỉ trích mạnh mẽ và công khai. Sự bắt đầu quyết liệt (một hành động, nhiệm vụ) : Cách thức mạnh mẽ để bắt đầu làm một việc gì đó. Động từ : Tấn công, công kích : D...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : An act of using violence to harm someone or damage something : An aggressive physical action against a person, place, or thing. Strong criticism in speech or writing : A forceful verbal or written criticism of someone or something. The beginning of a harmful process : The onset of a destructive action, such as by a disease, chemical, or natural element. A sudden, short period...

See full definition →