attesté

Học thuật
Thân thiện
attesté

L'emploi de ce mot est attesté dans plusieurs dictionnaires.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chứng nhận, được xác nhận: Dùng để mô tả một sự việc, tài liệu hoặc thông tin đã được cơ quan thẩm quyền hoặc bằng chứng xác thực kiểm tra công nhậnđúng sự thật.
    • Được chấp nhận (trong ngôn ngữ): Dùng để mô tả một cách dùng từ, một cấu trúc ngữ pháp đã được ghi nhận công nhậntồn tại, chính xác trong ngôn ngữ chuẩn, thường thông qua các tác phẩm văn học hoặc từ điển uy tín.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La véracité de son témoignage est attestée par plusieurs documents. (Tính xác thực trong lời khai của anh ấy được chứng nhận bởi nhiều tài liệu.)
    • C'est un fait historique attesté. (Đómột sự kiện lịch sử được xác nhận.)
    • L'utilisation de ce mot dans ce sens est attestée dès le XVIe siècle. (Cách dùng từ này với nghĩa này được chấp nhận/ghi nhận từ thế kỷ 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formellement attesté": Được chứng nhận một cách chính thức, giấy tờ đầy đủ.
    • Son diplôme est formellement attesté par le ministère. (Văn bằng của anh ta được chứng nhận chính thức bởi bộ giáo dục.)
  • "Attesté par écrit": Được xác nhận bằng văn bản.
    • Leur accord a été attesté par écrit. (Thỏa thuận của họ đã được xác nhận bằng văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Attester (động từ): Chứng nhận, xác nhận, làm chứng.
    • Je peux attester de sa présence hier. (Tôi có thể xác nhận sự có mặt của anh ấy ngày hôm qua.)
  • Attestation (danh từ): Giấy chứng nhận, sự xác nhận.
    • Il a fourni une attestation de travail. (Anh ấy đã cung cấp một giấy chứng nhận công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Certifié: Được chứng nhận (nhấn mạnh tính pháphoặc chính thức).
  • Confirmé: Được xác nhận, được khẳng định.
  • Reconnu: Được công nhận.
  • Avéré: Đã được chứng minhđúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "attesté".

attesté

L'emploi de ce mot est attesté dans plusieurs dictionnaires.

tính từ
  1. được chứng nhận, được xác nhận
    • Fait attesté
      sự việc được xác nhận
  2. được chấp nhận
    • Emploi attesté
      cách sử dụng được chấp nhận

Từ gần giống

Từ chứa "attesté"