attested

Không tìm thấy từ "attested"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Được chứng nhận, được chứng thực, được xác thực : Chỉ một sự việc, tài liệu, hoặc tuyên bố đã được xác minh là đúng sự thật, hợp pháp hoặc chính xác bởi một người hoặc tổ chức có thẩm quyền. Nó mang tính chính thức và đáng tin cậy. Được xác lập là chính hãng, xác thực : Chỉ một vật phẩm, văn bản, hoặc nguồn gốc đã được kiểm tra và công nhận là thật, không phải giả mạo. Ví d...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Established as genuine; proven to be true or authentic : Refers to something that has been officially verified, confirmed, or certified by evidence or authority. Formally declared or sworn to be true : Often used in legal or official contexts where a statement, document, or fact is validated. Examples of Usage Adjective : The authenticity of the ancient manuscript was att...

See full definition →