attractor

attractor

A bright flower is a natural attractor for bees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật thu hút, yếu tố hấp dẫn: "attractor" chỉ một đặc điểm hoặc yếu tố mang lại sự thú vị thu hút sự chú ý.
      • dụ: Hoa một attractor mạnh mẽ đối với ong.
    • Điểm hút (vật ): Trong vật , "attractor" một điểm trong không gian pha lý tưởng đa chiều, được dùng để mô tả một hệ thống hệ thống xu hướng tiến hóa về phía đó, bất kể điều kiện ban đầu của hệ thống.
      • dụ: Strange attractor một khái niệm quan trọng trong lý thuyết hỗn loạn.
    • Người thu hút đám đông: "attractor" cũng chỉ một người biểu diễn hoặc nghệ sĩ khả năng thu hút lượng lớn khán giả.
      • dụ: Anh ấy attractor lớn nhất họ .
dụ sử dụng
  • Vật thu hút:
    • The bright colors of the flowers are an attractor for many insects. (Màu sắc tươi sáng của hoa một attractor cho nhiều loài côn trùng.)
  • Điểm hút:
    • In chaos theory, the Lorenz attractor is a famous example. (Trong lý thuyết hỗn loạn, attractor Lorenz một dụ nổi tiếng.)
  • Người thu hút đám đông:
    • She is the main attractor at the circus. ( ấy attractor chính tại rạp xiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strange attractor": điểm hút lạ, một khái niệm trong động lực học phi tuyến, mô tả một tập hợp các điểm trong không gian pha hệ thống dao động quanh đó một cách hỗn loạn nhưng quy tắc.
    • The strange attractor reveals the hidden order within chaotic systems. (Attractor lạ tiết lộ trật tự ẩn giấu bên trong các hệ thống hỗn loạn.)
  • "Social attractor": yếu tố thu hút xã hội, chỉ các sự kiện hoặc địa điểm sức hút lớn trong cộng đồng.
    • Festivals act as social attractors, bringing people together. (Lễ hội hoạt động như attractor xã hội, thu hút mọi người lại với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Attractive (tính từ): hấp dẫn, thu hút.
    • This idea is very attractive to investors. (Ý tưởng này rất hấp dẫn đối với các nhà đầu .)
  • Attraction (danh từ): sự thu hút, điểm thu hút.
    • The main attraction of the park is the lake. (Điểm thu hút chính của công viên hồ nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnet: nam châm, thứ sức hút mạnh (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • The city is a magnet for young professionals. (Thành phố một nam châm thu hút các chuyên gia trẻ.)
  • Draw: yếu tố thu hút, sức hút.
    • The band is a big draw at the festival. (Ban nhạc một sức hút lớn tại lễ hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw in: thu hút vào.
    • The promise of free food drew in many people. (Lời hứa về đồ ăn miễn phí đã thu hút nhiều người.)
Thành ngữ liên quan
  • A crowd-puller: người hoặc vật thu hút đám đông (tương tự attractor).
    • The new exhibition is a real crowd-puller. (Triển lãm mới thực sự một attractor đám đông.)