audio
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Âm thanh : "audio" chỉ các tín hiệu hoặc sóng âm thanh có thể nghe được, đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc truyền thông. Bản ghi âm : "audio" cũng dùng để chỉ một bản ghi âm thanh, như trong tệp nhạc hoặc giọng nói. Phần âm thanh : Trong truyền hình hoặc phát thanh, "audio" là phần âm thanh của tín hiệu, thường được điều chỉnh riêng biệt với hình ảnh. Ví dụ sử dụng Danh...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tính từ (không đổi) : (Thuộc về) sự ghi âm hoặc truyền âm : Từ này mô tả những gì liên quan đến việc ghi lại hoặc truyền tải âm thanh, không phải hình ảnh. Ví dụ sử dụng Tính từ : La qualité audio de cet enregistrement est excellente. (Chất lượng âm thanh của bản ghi âm này rất tuyệt vời.) Il a suivi un cours de montage audio. (Anh ấy đã tham gia một khóa học về biên tập âm thanh.) L...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The sound elements of a broadcast, recording, or performance : The audible, non-visual component of media, such as in television, film, or a live event. A recording of acoustic signals : A stored copy of sound, such as on a tape, disc, or digital file. The audible part of a transmitted signal : The specific portion of a broadcast signal that carries sound information. An audib...
See full definition →