audioconférence

Học thuật
Thân thiện
audioconférence

Une équipe participe à une audioconférence depuis leurs bureaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc họp những người tham dựcách xa nhau tiếp xúc nhau qua hệ thống viễn thông: Một hình thức hội nghị, họp hoặc thảo luận trong đó các thành viên tham gia từ các địa điểm khác nhau thông qua kết nối điện thoại hoặc mạng máy tính, chỉ sử dụng âm thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons une audioconférence hebdomadaire avec nos collègues de l'étranger. (Chúng tôi có một cuộc họp qua điện thoại hàng tuần với các đồng nghiệpnước ngoài.)
    • L'audioconférence a été interrompue par des problèmes techniques. (Cuộc họp trực tuyến qua âm thanh đã bị gián đoạn bởi các vấn đề kỹ thuật.)
    • Pour participer à l'audioconférence, composez le numéro indiqué. (Để tham gia cuộc họp qua điện thoại, hãy quay số được cung cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre en place une audioconférence": thiết lập, tổ chức một cuộc họp qua điện thoại.

    • Le service informatique va mettre en place une audioconférence pour la réunion de demain. (Bộ phận CNTT sẽ thiết lập một cuộc họp qua điện thoại cho buổi họp ngày mai.)
  • "le numéro d'audioconférence": số điện thoại hoặc mã số để tham gia cuộc họp.

    • Le numéro d'audioconférence et le code d'accès vous ont été envoyés par email. (Số điện thoại hội nghị truy cập đã được gửi cho bạn qua email.)
Biến thể từ gần giống
  • Conférence téléphonique (n.f): cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩahội nghị qua điện thoại.
  • Visioconférence (n.f): hội nghị truyền hình, cuộc họp từ xa sử dụng cả hình ảnh âm thanh.
  • Téléconférence (n.f): từ tổng quát hơn chỉ hội nghị từ xa qua viễn thông.
Từ đồng nghĩa
  • Conférence téléphonique: hội nghị qua điện thoại.
  • Réunion téléphonique: cuộc họp qua điện thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "audioconférence")

audioconférence

Une équipe participe à une audioconférence depuis leurs bureaux.

danh từ giống cái
  1. cuộc họp những người tham dựcách xa nhau tiếp xúc nhau qua hệ thống viễn thông