audioconférence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc họp mà những người tham dự ở cách xa nhau và tiếp xúc nhau qua hệ thống viễn thông: Một hình thức hội nghị, họp hoặc thảo luận trong đó các thành viên tham gia từ các địa điểm khác nhau thông qua kết nối điện thoại hoặc mạng máy tính, chỉ sử dụng âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons une audioconférence hebdomadaire avec nos collègues de l'étranger. (Chúng tôi có một cuộc họp qua điện thoại hàng tuần với các đồng nghiệp ở nước ngoài.)
- L'audioconférence a été interrompue par des problèmes techniques. (Cuộc họp trực tuyến qua âm thanh đã bị gián đoạn bởi các vấn đề kỹ thuật.)
- Pour participer à l'audioconférence, composez le numéro indiqué. (Để tham gia cuộc họp qua điện thoại, hãy quay số được cung cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mettre en place une audioconférence": thiết lập, tổ chức một cuộc họp qua điện thoại.
- Le service informatique va mettre en place une audioconférence pour la réunion de demain. (Bộ phận CNTT sẽ thiết lập một cuộc họp qua điện thoại cho buổi họp ngày mai.)
"le numéro d'audioconférence": số điện thoại hoặc mã số để tham gia cuộc họp.
- Le numéro d'audioconférence et le code d'accès vous ont été envoyés par email. (Số điện thoại hội nghị và mã truy cập đã được gửi cho bạn qua email.)
Biến thể và từ gần giống
- Conférence téléphonique (n.f): cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là hội nghị qua điện thoại.
- Visioconférence (n.f): hội nghị truyền hình, cuộc họp từ xa có sử dụng cả hình ảnh và âm thanh.
- Téléconférence (n.f): từ tổng quát hơn chỉ hội nghị từ xa qua viễn thông.
Từ đồng nghĩa
- Conférence téléphonique: hội nghị qua điện thoại.
- Réunion téléphonique: cuộc họp qua điện thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "audioconférence")
danh từ giống cái
- cuộc họp mà những người tham dự ở cách xa nhau và tiếp xúc nhau qua hệ thống viễn thông