aum

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Aum (còn được gọi là Aum Shinrikyo): Một tổ chức khủng bố mục tiêu chiếm đoạt Nhật Bản sau đó thế giới. Tổ chức này dựa trên một tôn giáo được thành lập vào năm 1987, kết hợp các yếu tố của Phật giáo với Kitô giáo. Năm 1995, các thành viên của Aum đã phát tán khí độc sarin trên một chuyến tàu điện ngầm ở Tokyo, gây ra thảm họa chết người.

dụ sử dụng
  • (Giáo phái Aum chịu trách nhiệm cho vụ tấn công bằng khí sarin trên tàu điện ngầm Tokyo năm 1995.)
  • (Hệ tư tưởng của Aum pha trộn giáo Phật giáo với niềm tin về ngày tận thế của Kitô giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aum" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử an ninh, đặc biệt khi thảo luận về các cuộc tấn công khủng bố bằng khí hóa học hoặc các nhóm tôn giáo cực đoan.
    • The Japanese government cracked down on Aum after the sarin attack. (Chính phủ Nhật Bản đã đàn áp Aum sau vụ tấn công bằng khí sarin.)
Biến thể từ gần giống
  • Aum Shinrikyo: Tên đầy đủ của tổ chức, thường được dùng thay thế cho "Aum".
    • Aum Shinrikyo was founded by Shoko Asahara. (Aum Shinrikyo được thành lập bởi Shoko Asahara.)
  • Aleph: Tên gọi sau này của tổ chức sau khi cải tổ.
    • After the attack, Aum changed its name to Aleph. (Sau vụ tấn công, Aum đổi tên thành Aleph.)
Từ đồng nghĩa
  • Giáo phái khủng bố: Một nhóm tôn giáo bị coi tổ chức khủng bố (không từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác, "Aum" tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Aum" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Aum".