aura
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Hào quang, khí chất đặc biệt : Một bầu không khí hoặc phẩm chất vô hình nhưng đặc biệt bao quanh một người, một địa điểm hoặc một vật, tạo ra một ấn tượng hoặc cảm giác nhất định. Luồng hơi, tinh hoa phát tiết : Thứ gì đó tinh tế như hương thơm hoặc năng lượng tỏa ra từ một người hoặc vật. (Y học) Triệu chứng báo trước : Cảm giác hoặc trải nghiệm (như ánh sáng lóe lên, mùi...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Vầng hào quang, khí chất tỏa ra : Chỉ một bầu không khí, một cảm giác hoặc một năng lượng đặc biệt tỏa ra từ một người, một địa điểm hoặc một vật, tạo nên một ấn tượng nhất định. Tiền triệu (trong y học) : Cảm giác hoặc triệu chứng đặc biệt báo hiệu một cơn đau, đặc biệt là cơn đau nửa đầu (migraine), sắp xảy ra. Hơi tỏa (cũ, trong sinh vật học) : Mùi hoặc chất đặ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A distinctive but intangible quality surrounding a person or thing : An aura is a subtle atmosphere or feeling that seems to emanate from and surround a person, place, or situation. An indication of radiant light drawn around the head of a saint : In art and religious contexts, an aura is a luminous radiance or halo depicted around a sacred figure. A sensation that precedes th...
See full definition →