authorisation

authorisation

The manager provides authorisation for the new project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cho phép, sự ủy quyền: "authorisation" chỉ hành động hoặc quá trình cho phép ai đó làm điều đó một cách chính thức, hoặc văn bản thể hiện sự cho phép đó.
    • Thẩm quyền, quyền hạn: "authorisation" cũng có thể chỉ quyền lực hoặc quyền hạn chính thức để ra lệnh hoặc đưa ra quyết định.
dụ sử dụng
  • (Người quản lý đã cho phép dự án được tiến hành.)
  • (Bạn cần sự cho phép từ giám đốc để truy cập các tệp này.)
  • (Sự cho phép cho chương trình đã được gia hạn nhiều lần.)
  • (Anh ấy thẩm quyền để ban hành lệnh bắt giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grant authorisation": cấp phép, cho phép chính thức.

    • The board granted authorisation for the new policy. (Hội đồng đã cấp phép cho chính sách mới.)
  • "to seek authorisation": xin phép, tìm kiếm sự cho phép.

    • The contractor must seek authorisation before starting construction. (Nhà thầu phải xin phép trước khi bắt đầu xây dựng.)
  • "without authorisation": không được phép, trái phép.

    • Entering the building without authorisation is prohibited. (Vào tòa nhà không được phép bị cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Authorise (động từ): cho phép, ủy quyền.

    • The manager authorised the payment. (Người quản lý đã cho phép thanh toán.)
  • Authoritative (tính từ): thẩm quyền, đáng tin cậy.

    • The report came from an authoritative source. (Báo cáo đến từ một nguồn thẩm quyền.)
  • Authoritarianism (danh từ): chủ nghĩa độc tài, chế độ chuyên quyền.

Từ đồng nghĩa
  • Permission: sự cho phép (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
  • Approval: sự chấp thuận, phê duyệt (nhấn mạnh vào sự đồng ý).
  • Sanction: sự phê chuẩn, cho phép chính thức (thường dùng trong pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Authorise for: cho phép làm gì.
    • She was authorised for the transaction. ( ấy được cho phép thực hiện giao dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • "by authorisation of": theo sự cho phép của.
    • The event was held by authorisation of the city council. (Sự kiện được tổ chức theo sự cho phép của hội đồng thành phố.)