authorisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cho phép, sự ủy quyền: "authorisation" chỉ hành động hoặc quá trình cho phép ai đó làm điều gì đó một cách chính thức, hoặc văn bản thể hiện sự cho phép đó.
- Thẩm quyền, quyền hạn: "authorisation" cũng có thể chỉ quyền lực hoặc quyền hạn chính thức để ra lệnh hoặc đưa ra quyết định.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý đã cho phép dự án được tiến hành.)
- (Bạn cần sự cho phép từ giám đốc để truy cập các tệp này.)
- (Sự cho phép cho chương trình đã được gia hạn nhiều lần.)
- (Anh ấy có thẩm quyền để ban hành lệnh bắt giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grant authorisation": cấp phép, cho phép chính thức.
- The board granted authorisation for the new policy. (Hội đồng đã cấp phép cho chính sách mới.)
"to seek authorisation": xin phép, tìm kiếm sự cho phép.
- The contractor must seek authorisation before starting construction. (Nhà thầu phải xin phép trước khi bắt đầu xây dựng.)
"without authorisation": không được phép, trái phép.
- Entering the building without authorisation is prohibited. (Vào tòa nhà mà không được phép là bị cấm.)
Biến thể và từ gần giống
Authorise (động từ): cho phép, ủy quyền.
- The manager authorised the payment. (Người quản lý đã cho phép thanh toán.)
Authoritative (tính từ): có thẩm quyền, đáng tin cậy.
- The report came from an authoritative source. (Báo cáo đến từ một nguồn có thẩm quyền.)
Authoritarianism (danh từ): chủ nghĩa độc tài, chế độ chuyên quyền.
Từ đồng nghĩa
- Permission: sự cho phép (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
- Approval: sự chấp thuận, phê duyệt (nhấn mạnh vào sự đồng ý).
- Sanction: sự phê chuẩn, cho phép chính thức (thường dùng trong pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Authorise for: cho phép làm gì.
- She was authorised for the transaction. (Cô ấy được cho phép thực hiện giao dịch.)
Thành ngữ liên quan
- "by authorisation of": theo sự cho phép của.
- The event was held by authorisation of the city council. (Sự kiện được tổ chức theo sự cho phép của hội đồng thành phố.)