auto

Không tìm thấy từ "auto"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Xe ô tô : Từ thông tục, viết tắt của "automobile", dùng để chỉ một loại phương tiện giao thông có động cơ, thường có bốn bánh, dùng để chở người hoặc hàng hóa. Ví dụ sử dụng Danh từ : He bought a new auto last week. (Anh ấy đã mua một chiếc ô tô mới vào tuần trước.) The auto industry is very important to the country's economy. (Ngành công nghiệp ô tô rất quan trọng đối với...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Ô tô, xe hơi : Từ viết tắt thông dụng của "automobile", chỉ một loại phương tiện giao thông có động cơ, bốn bánh, dùng để chở người. Xe tự động : Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, có thể chỉ một thiết bị hoạt động tự động. Ví dụ sử dụng Danh từ : Nous avons acheté une nouvelle auto. (Chúng tôi đã mua một chiếc ô tô mới.) Le trajet sera plus rapide en auto. (Hành trì...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A motor vehicle with four wheels; usually propelled by an internal combustion engine : "Auto" is a common, informal term for a car or automobile, referring to a road vehicle designed to carry passengers. Usage "Auto" is primarily used as a noun in informal or conversational contexts. It is a shortened form of "automobile." It is less formal than "car" or "automobile." Examples...

See full definition →