autonomy

/ɔ:'tɔnæmi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền tự trị, sự tự trị: Quyền của một cá nhân, tổ chức hoặc khu vực được tự quản lý đưa ra quyết định không bị kiểm soát bên ngoài.
    • Sự tự chủ, tính tự lập: Khả năng của một cá nhân đưa ra lựa chọn hành động dựa trên ý chí, lý trí giá trị của chính mình.
    • (Triết học) Tự do ý chí: Khái niệm về khả năng tự quyết định một cách hợp đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The region was granted greater autonomy from the central government. (Khu vực đó được trao quyền tự trị lớn hơn từ chính quyền trung ương.)
    • Teenagers often seek more autonomy from their parents. (Thanh thiếu niên thường tìm kiếm sự tự chủ nhiều hơn từ cha mẹ.)
    • The university department has autonomy over its own budget. (Khoa của trường đại học quyền tự quản về ngân sách của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Financial autonomy": quyền tự chủ tài chính.

    • The subsidiary company gained full financial autonomy. (Công ty con đã giành được quyền tự chủ tài chính hoàn toàn.)
  • "Professional autonomy": quyền tự chủ nghề nghiệp.

    • Doctors value their professional autonomy in making clinical decisions. (Các bác sĩ coi trọng quyền tự chủ nghề nghiệp của họ trong việc đưa ra quyết định lâm sàng.)
  • "Autonomy versus shame and doubt": Tự chủ so với hổ thẹn nghi ngờ (một giai đoạn trong lý thuyết phát triển tâm lý xã hội của Erik Erikson).

Biến thể từ gần giống
  • Autonomous (tính từ): tự trị, tự chủ.

    • The car is equipped with an autonomous driving system. (Chiếc xe được trang bị hệ thống lái tự động.)
  • Autonomously (trạng từ): một cách tự chủ.

    • The robot can navigate autonomously. (Robot có thể di chuyển một cách tự chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-government: tự quản, chính phủ tự trị.
  • Independence: sự độc lập.
  • Self-rule: sự tự cai trị.
  • Self-determination: quyền tự quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Các khái niệm liên quan thường được diễn đạt bằng cụm danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To exercise one's autonomy": thực thi quyền tự chủ của mình.
    • As an adult, you have the right to exercise your autonomy. ( một người trưởng thành, bạn quyền thực thi sự tự chủ của mình.)
danh từ
  1. sự tự trị; quyền tự trị
  2. nước tự trị, khu tự trị
  3. (triết học) tự do ý chí (theo học thuyết của Căng)
  4. sự tự quản