auxiliary
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Phụ, bổ trợ : Dùng để mô tả một thứ cung cấp sự hỗ trợ thêm, bổ sung cho thứ chính, nhưng không phải là thành phần chính yếu. Hỗ trợ : Chỉ chức năng hoặc vai trò giúp đỡ, tăng cường cho một hệ thống, quá trình hoặc người chính. Danh từ : Người phụ tá, người giúp đỡ : Chỉ một người hoặc nhóm người cung cấp sự hỗ trợ hoặc trợ giúp. Thiết bị phụ, máy phụ : Trong kỹ thuật, chỉ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Providing additional or supplementary support : Describes something that gives extra help or support to a main system, function, or person. Functioning in a subsidiary or supporting role : Indicates a secondary or reserve capacity, not the primary one. Noun : A person or thing that provides assistance : Refers to an assistant, helper, or a supplementary component. (Often...
See full definition →