available
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Sẵn có, sẵn sàng để dùng : Chỉ trạng thái của một thứ gì đó có thể được sử dụng hoặc tiếp cận ngay lập tức. Có thể mua được, có thể kiếm được : Chỉ một thứ gì đó có mặt trên thị trường hoặc có thể tìm thấy. Có hiệu lực, có giá trị : Chỉ một thứ gì đó (như vé, giấy tờ) vẫn còn tác dụng trong một khoảng thời gian nhất định. Rảnh rỗi, có thể tiếp cận được : Chỉ một người không...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Ready for use or service; obtainable : Something that is "available" can be used, accessed, or obtained because it is present and ready. Free to meet or talk; not otherwise occupied : A person who is "available" is not busy and can therefore be contacted or can do something. Valid and able to be used : A ticket, offer, or option that is "available" is currently in effect...
See full definition →