avant-première
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Buổi họp giới thiệu (một tác phẩm): Trong lĩnh vực nghệ thuật, đặc biệt là điện ảnh, sân khấu hoặc xuất bản, đây là buổi trình chiếu hoặc giới thiệu tác phẩm trước khi nó được công bố chính thức đến công chúng.
- Bài (báo) giới thiệu (sau buổi họp giới thiệu): Bài viết, bài phê bình hoặc bài giới thiệu về một tác phẩm được đăng tải sau khi tác giả hoặc nhà sản xuất đã tổ chức buổi giới thiệu đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'actrice a assisté à l'avant-première de son nouveau film. (Nữ diễn viên đã tham dự buổi họp giới thiệu bộ phim mới của cô ấy.)
- Le journal a publié une avant-première très élogieuse sur ce roman. (Tờ báo đã đăng một bài giới thiệu rất khen ngợi về cuốn tiểu thuyết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être invité à une avant-première": Được mời tham dự một buổi ra mắt/giới thiệu trước.
- Les critiques sont souvent invités à des avant-premières. (Các nhà phê bình thường được mời tham dự các buổi ra mắt trước.)
"Lire une avant-première dans la presse": Đọc một bài điểm sách/giới thiệu phim trên báo chí.
- J'ai lu une avant-première de ce spectacle dans un magazine culturel. (Tôi đã đọc một bài giới thiệu về vở diễn này trên một tạp chí văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Première (danh từ giống cái): Buổi công chiếu/ra mắt chính thức đầu tiên.
- La première du film aura lieu demain soir. (Buổi công chiếu đầu tiên của bộ phim sẽ diễn ra vào tối mai.)
Présentation (danh từ giống cái): Buổi giới thiệu, trình bày (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Présentation privée: Buổi giới thiệu riêng tư.
- Projection de presse: Buổi chiếu cho báo chí.
- Critique préalable: Bài phê bình sớm/trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)
danh từ giống cái
- (nghệ thuật) buổi họp giới thiệu (một tác phẩm)
- bài (báo) giới thiệu (sau buổi họp giới thiệu)